TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

реквизи́т

giống đựcbất động vật
rekvizít[rʲɪkvʲɪˈzʲit] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên реквизи́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

реквизи́т nghĩa là đạo cụ, đồ lề gánh hát.

Nghĩa của реквизи́т

Danh từ

  1. sân khấu Đạo cụ, đồ lề gánh hát, đồ phụ tùng nhà hát.

Biến cách của реквизи́т (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?реквизи́треквизи́ты
Sinh cách кого? чего?реквизи́тареквизи́тов
Tặng cách кому? чему?реквизи́туреквизи́там
Đối cách кого? что?реквизи́треквизи́ты
Công cụ cách кем? чем?реквизи́томреквизи́тами
Giới cách о ком? о чём?реквизи́тереквизи́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của реквизи́т

Câu hỏi thường gặp

реквизит nghĩa là gì?

реквизит (danh từ) nghĩa là đạo cụ, đồ lề gánh hát.

реквизит đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là реквизи́т (phiên âm Latinh rekvizít, IPA [rʲɪkvʲɪˈzʲit]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.