TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

рекомендова́ться

hai thể
rekomendovátʹsja[rʲɪkəmʲɪndɐˈvat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên рекомендова́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

рекомендова́ться nghĩa là tự giới thiệu.

Nghĩa của рекомендова́ться

Động từ

  1. Tự giới thiệu.

Chia động từ рекомендова́ться

NgôiHiện tạiTương lai
ярекоменду́юсьрекоменду́юсь
тырекоменду́ешьсярекоменду́ешься
он / она́ / оно́рекоменду́етсярекоменду́ется
мырекоменду́емсярекоменду́емся
вырекоменду́етесьрекоменду́етесь
они́рекоменду́ютсярекоменду́ются

Quá khứ

Giống đực (он)рекомендова́лся
Giống cái (она́)рекомендова́лась
Giống trung (оно́)рекомендова́лось
Số nhiều (они́)рекомендова́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)рекоменду́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)рекоменду́йтесь

Họ từ của рекомендова́ться

Câu hỏi thường gặp

рекомендоваться nghĩa là gì?

рекомендоваться (động từ) nghĩa là tự giới thiệu.

рекомендоваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là рекомендова́ться (phiên âm Latinh rekomendovátʹsja, IPA [rʲɪkəmʲɪndɐˈvat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.