TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

репти́лия

giống cáiđộng vật
reptílija[rʲɪpˈtʲilʲɪjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên репти́лия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

репти́лия nghĩa là loài bò sát, lớp bò sát.

Nghĩa của репти́лия

Danh từ

  1. động vật học Loài bò sát, lớp bò sát (Reptilia).
  2. nghĩa bóng Bồi bút, báo chí bồi bút.

Biến cách của репти́лия (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?репти́лиярепти́лии
Sinh cách кого? чего?репти́лиирепти́лий
Tặng cách кому? чему?репти́лиирепти́лиям
Đối cách кого? что?репти́лиюрепти́лий
Công cụ cách кем? чем?репти́лиейрепти́лиями
Giới cách о ком? о чём?репти́лиирепти́лиях

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với репти́лия

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với репти́лия

  • Змеи относятся к рептилиям. Rắn là loài bò sát. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4398749

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

рептилия nghĩa là gì?

рептилия (danh từ) nghĩa là loài bò sát, lớp bò sát.

рептилия đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là репти́лия (phiên âm Latinh reptílija, IPA [rʲɪpˈtʲilʲɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.