репти́лия
Dấu sắc trên репти́лия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
репти́лия nghĩa là loài bò sát, lớp bò sát.
Nghĩa của репти́лия
Danh từ
- động vật học Loài bò sát, lớp bò sát (Reptilia).
- nghĩa bóng Bồi bút, báo chí bồi bút.
Biến cách của репти́лия (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | репти́лия | репти́лии |
| Sinh cách кого? чего? | репти́лии | репти́лий |
| Tặng cách кому? чему? | репти́лии | репти́лиям |
| Đối cách кого? что? | репти́лию | репти́лий |
| Công cụ cách кем? чем? | репти́лией | репти́лиями |
| Giới cách о ком? о чём? | репти́лии | репти́лиях |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với репти́лия
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với репти́лия
- Змеи относятся к рептилиям. Rắn là loài bò sát. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4398749
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
рептилия nghĩa là gì?
рептилия (danh từ) nghĩa là loài bò sát, lớp bò sát.
рептилия đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là репти́лия (phiên âm Latinh reptílija, IPA [rʲɪpˈtʲilʲɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.