TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

реставри́ровать

hai thể
restavrírovatʹ[rʲɪstɐˈvrʲirəvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên реставри́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

реставри́ровать nghĩa là phục chế, trùng tu.

Nghĩa của реставри́ровать

Động từ

  1. Phục chế, trùng tu, tu bổ, tu sửa, tu tạo. + đối cách
    • полит.khôi phục, phục hồi, phục hưng, trưng hưng

Chia động từ реставри́ровать

NgôiHiện tạiTương lai
яреставри́руюреставри́рую
тыреставри́руешьреставри́руешь
он / она́ / оно́реставри́руетреставри́рует
мыреставри́руемреставри́руем
выреставри́руетереставри́руете
они́реставри́руютреставри́руют

Quá khứ

Giống đực (он)реставри́ровал
Giống cái (она́)реставри́ровала
Giống trung (оно́)реставри́ровало
Số nhiều (они́)реставри́ровали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)реставри́руй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)реставри́руйте

Họ từ của реставри́ровать

Câu hỏi thường gặp

реставрировать nghĩa là gì?

реставрировать (động từ) nghĩa là phục chế, trùng tu.

реставрировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là реставри́ровать (phiên âm Latinh restavrírovatʹ, IPA [rʲɪstɐˈvrʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.