TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

реце́ссия

giống cáibất động vật
recéssija[rʲɪˈt͡sɛsʲ(ː)ɪjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên реце́ссия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

реце́ссия nghĩa là sự suy sút, sự suy thoái.

Nghĩa của реце́ссия

Danh từ

  1. Sự suy sút, sự suy thoái.

Biến cách của реце́ссия (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?реце́ссияреце́ссии
Sinh cách кого? чего?реце́ссииреце́ссий
Tặng cách кому? чему?реце́ссииреце́ссиям
Đối cách кого? что?реце́ссиюреце́ссии
Công cụ cách кем? чем?реце́ссиейреце́ссиями
Giới cách о ком? о чём?реце́ссииреце́ссиях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với реце́ссия

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

рецессия nghĩa là gì?

рецессия (danh từ) nghĩa là sự suy sút, sự suy thoái.

рецессия đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là реце́ссия (phiên âm Latinh recéssija, IPA [rʲɪˈt͡sɛsʲ(ː)ɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.