реши́ться
Dấu sắc trên реши́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
реши́ться nghĩa là quyết định, quyết định làm, giải quyết.
Nghĩa của реши́ться
Thể hoàn thành của реша́ться.
Động từ
- Quyết định, quyết định làm, dám làm, dám, cả gan, đánh bạo, nỡ.
- [được] giải quyết, quyết định.
Cặp thể của реши́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ реши́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | решу́сь |
| ты | реши́шься |
| он / она́ / оно́ | реши́тся |
| мы | реши́мся |
| вы | реши́тесь |
| они́ | реша́тся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | реши́лся |
| Giống cái (она́) | реши́лась |
| Giống trung (оно́) | реши́лось |
| Số nhiều (они́) | реши́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | реши́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | реши́тесь |
Câu hỏi thường gặp
решиться nghĩa là gì?
решиться (động từ) nghĩa là quyết định, quyết định làm, giải quyết.
решиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là реши́ться (phiên âm Latinh rešítʹsja, IPA [rʲɪˈʂɨt͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.