TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

реши́ться

Cấp độ ≈B2 thể hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
rešítʹsja[rʲɪˈʂɨt͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên реши́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

реши́ться nghĩa là quyết định, quyết định làm, giải quyết.

Nghĩa của реши́ться

Thể hoàn thành của реша́ться.

Động từ

  1. Quyết định, quyết định làm, dám làm, dám, cả gan, đánh bạo, nỡ.
  2. [được] giải quyết, quyết định.

Cặp thể của реши́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ реши́ться

NgôiTương lai
ярешу́сь
тыреши́шься
он / она́ / оно́реши́тся
мыреши́мся
выреши́тесь
они́реша́тся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)реши́лся
Giống cái (она́)реши́лась
Giống trung (оно́)реши́лось
Số nhiều (они́)реши́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)реши́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)реши́тесь

Câu hỏi thường gặp

решиться nghĩa là gì?

решиться (động từ) nghĩa là quyết định, quyết định làm, giải quyết.

решиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là реши́ться (phiên âm Latinh rešítʹsja, IPA [rʲɪˈʂɨt͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.