ржа
giống cáibất động vật
rža[rʐa]
giọng máy của trình duyệt
ржа nghĩa là rỉ sét.
Nghĩa của ржа
Danh từ
- Rỉ sét.
Biến cách của ржа (6 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách кто? что? | ржа́ |
| Sinh cách кого? чего? | ржи́ |
| Tặng cách кому? чему? | рже́ |
| Đối cách кого? что? | ржу́ |
| Công cụ cách кем? чем? | ржо́й |
| Giới cách о ком? о чём? | рже́ |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ржа
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
ржа nghĩa là gì?
ржа (danh từ) nghĩa là rỉ sét.
ржа đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ржа (phiên âm Latinh rža, IPA [rʐa]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.