TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ржа́ние

giống trungbất động vật
ržánije[ˈrʐanʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ржа́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ржа́ние nghĩa là tiếng hí, tiếng hý.

Nghĩa của ржа́ние

Danh từ

  1. Tiếng hí, tiếng hý.

Biến cách của ржа́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ржа́ниержа́ния
Sinh cách кого? чего?ржа́нияржа́ний
Tặng cách кому? чему?ржа́ниюржа́ниям
Đối cách кого? что?ржа́ниержа́ния
Công cụ cách кем? чем?ржа́ниемржа́ниями
Giới cách о ком? о чём?ржа́нииржа́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của ржа́ние

Câu hỏi thường gặp

ржание nghĩa là gì?

ржание (danh từ) nghĩa là tiếng hí, tiếng hý.

ржание đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ржа́ние (phiên âm Latinh ržánije, IPA [ˈrʐanʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.