TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ри́нуться

thể hoàn thành
rínutʹsja[ˈrʲinʊt͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ри́нуться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ри́нуться nghĩa là xông vào, lao vào.

Nghĩa của ри́нуться

Động từ

  1. Xông vào, lao vào, nhảy vào, ùa vào, va vào, xô vào, lăn xả vào, xốc tới, lao tới.
    • ри́нуться в ата́куxông vào [cuộc] tiến công, lao vào [cuộc] tấn công, lăn xả vào cuộc tiến công
    • о́бе соба́ки ри́нутьсялись за нимcả hai con chó đã nhảy xổ (đã xồ chạy đuổi) theo nó

Chia động từ ри́нуться

NgôiTương lai
яри́нусь
тыри́нешься
он / она́ / оно́ри́нется
мыри́немся
выри́нетесь
они́ри́нутся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)ри́нулся
Giống cái (она́)ри́нулась
Giống trung (оно́)ри́нулось
Số nhiều (они́)ри́нулись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)ри́нься
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)ри́ньтесь

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ри́нуться

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với ри́нуться

  • Как только книги появились на полках, покупатели ринулись их раскупать. Sách vừa được cho lên kệ thì khách lao đến mua. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14043328

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

ринуться nghĩa là gì?

ринуться (động từ) nghĩa là xông vào, lao vào.

ринуться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ри́нуться (phiên âm Latinh rínutʹsja, IPA [ˈrʲinʊt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.