TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Ри́о-де-Жане́йро

Río-dɛ-Žanɛ́jro[ˈrʲio dɛ ʐɐˈnɛjrə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên Ри́о-де-Жане́йро chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

Ри́о-де-Жане́йро nghĩa là Ri-ô đơ Gia-nây-rô.

Nghĩa của Ри́о-де-Жане́йро

Danh từ riêng

  1. Ri-ô đơ Gia-nây-rô.

Họ từ của Ри́о-де-Жане́йро

Câu hỏi thường gặp

Рио-де-Жанейро nghĩa là gì?

Рио-де-Жанейро (danh từ riêng) nghĩa là Ri-ô đơ Gia-nây-rô.

Рио-де-Жанейро đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là Ри́о-де-Жане́йро (phiên âm Latinh Río-dɛ-Žanɛ́jro, IPA [ˈrʲio dɛ ʐɐˈnɛjrə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.