рискну́ть
Dấu sắc trên рискну́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
рискну́ть nghĩa là mạo hiểm.
Nghĩa của рискну́ть
Động từ
- Mạo hiểm; liều lĩnh.
Cặp thể của рискну́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ рискну́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | рискну́ |
| ты | рискнёшь |
| он / она́ / оно́ | рискнёт |
| мы | рискнём |
| вы | рискнёте |
| они́ | рискну́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | рискну́л |
| Giống cái (она́) | рискну́ла |
| Giống trung (оно́) | рискну́ло |
| Số nhiều (они́) | рискну́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | рискни́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | рискни́те |
Câu ví dụ với рискну́ть
- Ты должен рискнуть, чтобы сделать это. để làm điều đó, bạn phải mạo hiểm (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5500
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
рискнуть nghĩa là gì?
рискнуть (động từ) nghĩa là mạo hiểm.
рискнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là рискну́ть (phiên âm Latinh risknútʹ, IPA [rʲɪskˈnutʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.