TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

рискну́ть

Cấp độ ≈B2 thể hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
risknútʹ[rʲɪskˈnutʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên рискну́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

рискну́ть nghĩa là mạo hiểm.

Nghĩa của рискну́ть

Động từ

  1. Mạo hiểm; liều lĩnh.

Cặp thể của рискну́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ рискну́ть

NgôiTương lai
ярискну́
тырискнёшь
он / она́ / оно́рискнёт
мырискнём
вырискнёте
они́рискну́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)рискну́л
Giống cái (она́)рискну́ла
Giống trung (оно́)рискну́ло
Số nhiều (они́)рискну́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)рискни́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)рискни́те

Câu ví dụ với рискну́ть

  • Ты должен рискнуть, чтобы сделать это. để làm điều đó, bạn phải mạo hiểm (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5500

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

рискнуть nghĩa là gì?

рискнуть (động từ) nghĩa là mạo hiểm.

рискнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là рискну́ть (phiên âm Latinh risknútʹ, IPA [rʲɪskˈnutʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.