ро́бкий
Dấu sắc trên ро́бкий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ро́бкий nghĩa là rụt rè, dè dặt.
Nghĩa của ро́бкий
Tính từ
- Rụt rè, dè dặt, nhút nhát, ké né, sợ sệt, len lét.
- робкий челове́к[con] người rụt rè, người nhút nhát
- ро́бкие глаза́cặp mắt rụt rè, đôi mắt sợ sệt
- робкий взгляд[cái] nhìn len lét
Biến cách của ро́бкий theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | ро́бкий | ро́бкое | ро́бкая | ро́бкие |
| Sinh cách | ро́бкого | ро́бкого | ро́бкой | ро́бких |
| Tặng cách | ро́бкому | ро́бкому | ро́бкой | ро́бким |
| Đối cách | ро́бкий / ро́бкого | ро́бкое | ро́бкую | ро́бкие / ро́бких |
| Công cụ cách | ро́бким | ро́бким | ро́бкой | ро́бкими |
| Giới cách | ро́бком | ро́бком | ро́бкой | ро́бких |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
So sánh của ро́бкий
| So sánh hơn | (по)ро́бче |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ро́бкий
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với ро́бкий
- Робкий, словно мышь днём. Nhát như chuột ngày.Tatoeba #7287003
- Я не робкий. Tôi không rụt rè. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2655041
- Хотя мне и очень хочется узнать, как его зовут, я слишком робкий, чтобы спросить. Mặc dù muốn biết tên anh, tôi không có đủ dũng cảm, và tôi ngại đi hỏi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1008561
- Она одарила меня робкой улыбкой. Nó cười thẹn thùng với tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3683669
- Я не робкая. Tôi không rụt rè. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2655042
- Не будь робким. Đừng ngại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3265825
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
робкий nghĩa là gì?
робкий (tính từ) nghĩa là rụt rè, dè dặt.
робкий đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ро́бкий (phiên âm Latinh róbkij, IPA [ˈropkʲɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.