TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

роди́мый

rodímyj[rɐˈdʲimɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên роди́мый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

роди́мый nghĩa là ruột thịt, ruột, đẻ.

Nghĩa của роди́мый

Nghĩa lấy theo mục родной.

Tính từ

  1. Ruột thịt, ruột, bà con.
  2. Ruột, đẻ.
  3. Thân thích, thân thuộc, ruột rà, họ hàng, trong họ.
  4. [thuộc về] quê hương, nơi chôn rau cắt rốn.
  5. Thân yêu, yêu dấu, yêu quý, yêu quí, thân thương.

Biến cách của роди́мый theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchроди́мыйроди́моероди́маяроди́мые
Sinh cáchроди́могороди́могороди́мойроди́мых
Tặng cáchроди́момуроди́момуроди́мойроди́мым
Đối cáchроди́мый / роди́могороди́моероди́муюроди́мые / роди́мых
Công cụ cáchроди́мымроди́мымроди́мойроди́мыми
Giới cáchроди́момроди́момроди́мойроди́мых

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

родимый nghĩa là gì?

родимый (tính từ) nghĩa là ruột thịt, ruột, đẻ.

родимый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là роди́мый (phiên âm Latinh rodímyj, IPA [rɐˈdʲimɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.