TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

родовспоможе́ние

giống trungbất động vật
rodovspomožénije[ˌrodəfspəmɐˈʐɛnʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên родовспоможе́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

родовспоможе́ние nghĩa là sản khoa học.

Nghĩa của родовспоможе́ние

Danh từ

  1. Sản khoa học.

Biến cách của родовспоможе́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?родовспоможе́ниеродовспоможе́ния
Sinh cách кого? чего?родовспоможе́нияродовспоможе́ний
Tặng cách кому? чему?родовспоможе́ниюродовспоможе́ниям
Đối cách кого? что?родовспоможе́ниеродовспоможе́ния
Công cụ cách кем? чем?родовспоможе́ниемродовспоможе́ниями
Giới cách о ком? о чём?родовспоможе́нииродовспоможе́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với родовспоможе́ние

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

родовспоможение nghĩa là gì?

родовспоможение (danh từ) nghĩa là sản khoa học.

родовспоможение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là родовспоможе́ние (phiên âm Latinh rodovspomožénije, IPA [ˌrodəfspəmɐˈʐɛnʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.