TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

рожа́ть

Cấp độ ≈B2 thể chưa hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
rožátʹ[rɐˈʐatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên рожа́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

рожа́ть nghĩa là sinh, đẻ.

Nghĩa của рожа́ть

Thể chưa hoàn thành của роди́ть.

Động từ

  1. Sinh, đẻ, sinh đẻ, sinh nở, sinh hạ, sinh sản, ở cữ, nằm bếp, nằm lửa.
  2. khẩu ngữ Đâm hoa kết trái, ra trái, ra quả, sinh sản.
  3. Sinh, đẻ.

Cặp thể của рожа́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ рожа́ть

NgôiHiện tại
ярожа́ю
тырожа́ешь
он / она́ / оно́рожа́ет
мырожа́ем
вырожа́ете
они́рожа́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + рожать.

Quá khứ

Giống đực (он)рожа́л
Giống cái (она́)рожа́ла
Giống trung (оно́)рожа́ло
Số nhiều (они́)рожа́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)рожа́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)рожа́йте

Câu hỏi thường gặp

рожать nghĩa là gì?

рожать (động từ) nghĩa là sinh, đẻ.

рожать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là рожа́ть (phiên âm Latinh rožátʹ, IPA [rɐˈʐatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.