рожа́ть
Dấu sắc trên рожа́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
рожа́ть nghĩa là sinh, đẻ.
Nghĩa của рожа́ть
Thể chưa hoàn thành của роди́ть.
Động từ
- Sinh, đẻ, sinh đẻ, sinh nở, sinh hạ, sinh sản, ở cữ, nằm bếp, nằm lửa.
- khẩu ngữ Đâm hoa kết trái, ra trái, ra quả, sinh sản.
- Sinh, đẻ.
Cặp thể của рожа́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ рожа́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | рожа́ю |
| ты | рожа́ешь |
| он / она́ / оно́ | рожа́ет |
| мы | рожа́ем |
| вы | рожа́ете |
| они́ | рожа́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + рожать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | рожа́л |
| Giống cái (она́) | рожа́ла |
| Giống trung (оно́) | рожа́ло |
| Số nhiều (они́) | рожа́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | рожа́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | рожа́йте |
Câu hỏi thường gặp
рожать nghĩa là gì?
рожать (động từ) nghĩa là sinh, đẻ.
рожать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là рожа́ть (phiên âm Latinh rožátʹ, IPA [rɐˈʐatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.