TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

рожда́ть

thể chưa hoàn thành
roždátʹ[rɐʐˈdatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên рожда́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

рожда́ть nghĩa là sinh, đẻ, mọc lên, sinh sản.

Nghĩa của рожда́ть

Nghĩa lấy theo mục родиться.

Động từ

  1. Sinh, đẻ, sinh ra, đẻ ra, ra đời, chào đời.
  2. Mọc lên, sinh sản, đâm hoa kết quả.
  3. Sinh, đẻ.
  4. Sinh sản.

Cặp thể của рожда́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ рожда́ть

NgôiHiện tại
ярожда́ю
тырожда́ешь
он / она́ / оно́рожда́ет
мырожда́ем
вырожда́ете
они́рожда́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + рождать.

Quá khứ

Giống đực (он)рожда́л
Giống cái (она́)рожда́ла
Giống trung (оно́)рожда́ло
Số nhiều (они́)рожда́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)рожда́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)рожда́йте

Họ từ của рожда́ть

Câu hỏi thường gặp

рождать nghĩa là gì?

рождать (động từ) nghĩa là sinh, đẻ, mọc lên, sinh sản.

рождать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là рожда́ть (phiên âm Latinh roždátʹ, IPA [rɐʐˈdatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.