TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

рожда́емость

giống cáibất động vật
roždájemostʹ[rɐʐˈda(j)ɪməsʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên рожда́емость chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

рожда́емость nghĩa là tỷ lệ sinh đẻ, hệ số sinh đẻ.

Nghĩa của рожда́емость

Danh từ

  1. Số sinh đẻ, tỷ lệ sinh đẻ, hệ số sinh đẻ.

Biến cách của рожда́емость (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?рожда́емостьрожда́емости
Sinh cách кого? чего?рожда́емостирожда́емостей
Tặng cách кому? чему?рожда́емостирожда́емостям
Đối cách кого? что?рожда́емостьрожда́емости
Công cụ cách кем? чем?рожда́емостьюрожда́емостями
Giới cách о ком? о чём?рожда́емостирожда́емостях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với рожда́емость

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

рождаемость nghĩa là gì?

рождаемость (danh từ) nghĩa là tỷ lệ sinh đẻ, hệ số sinh đẻ.

рождаемость đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là рожда́емость (phiên âm Latinh roždájemostʹ, IPA [rɐʐˈda(j)ɪməsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.