TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

рожда́ться

thể chưa hoàn thành
roždátʹsja[rɐʐˈdat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên рожда́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

рожда́ться nghĩa là sinh, đẻ, mọc lên, sinh sản.

Nghĩa của рожда́ться

Thể chưa hoàn thành của роди́ться.

Động từ

  1. Sinh, đẻ, sinh ra, đẻ ra, ra đời, chào đời.
  2. Mọc lên, sinh sản, đâm hoa kết quả.
  3. Sinh.

Cặp thể của рожда́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ рожда́ться

NgôiHiện tại
ярожда́юсь
тырожда́ешься
он / она́ / оно́рожда́ется
мырожда́емся
вырожда́етесь
они́рожда́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + рождаться.

Quá khứ

Giống đực (он)рожда́лся
Giống cái (она́)рожда́лась
Giống trung (оно́)рожда́лось
Số nhiều (они́)рожда́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)рожда́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)рожда́йтесь

Câu ví dụ với рожда́ться

  • Все люди рождаются равными в своих правах. Tất cả mọi người đều sinh ra có quyền bình đẳng.Tatoeba #4279470

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

рождаться nghĩa là gì?

рождаться (động từ) nghĩa là sinh, đẻ, mọc lên, sinh sản.

рождаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là рожда́ться (phiên âm Latinh roždátʹsja, IPA [rɐʐˈdat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.