TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

руда́

giống cáibất động vật
rudá[rʊˈda] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên руда́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

руда́ nghĩa là quặng, khoáng thạch.

Nghĩa của руда́

Danh từ

  1. Quặng, khoáng thạch ((cũ)).

Biến cách của руда́ (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?руда́ру́ды
Sinh cách кого? чего?руды́ру́д
Tặng cách кому? чему?руде́ру́дам
Đối cách кого? что?руду́ру́ды
Công cụ cách кем? чем?рудо́йру́дами
Giới cách о ком? о чём?руде́ру́дах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của руда́

Câu hỏi thường gặp

руда nghĩa là gì?

руда (danh từ) nghĩa là quặng, khoáng thạch.

руда đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là руда́ (phiên âm Latinh rudá, IPA [rʊˈda]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.