TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

рудни́к

giống đựcbất động vật
rudník[rʊdʲˈnʲik] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên рудни́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

рудни́к nghĩa là mỏ.

Nghĩa của рудни́к

Danh từ

  1. Mỏ; (предприятие) xí nghiệp mỏ.

Biến cách của рудни́к (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?рудни́крудники́
Sinh cách кого? чего?рудника́руднико́в
Tặng cách кому? чему?руднику́рудника́м
Đối cách кого? что?рудни́крудники́
Công cụ cách кем? чем?руднико́мрудника́ми
Giới cách о ком? о чём?руднике́рудника́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với рудни́к

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

рудник nghĩa là gì?

рудник (danh từ) nghĩa là mỏ.

рудник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là рудни́к (phiên âm Latinh rudník, IPA [rʊdʲˈnʲik]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.