руководи́тель
Dấu sắc trên руководи́тель chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
руководи́тель nghĩa là lãnh đạo, người quản lý.
Nghĩa của руководи́тель
Danh từ
- Lãnh đạo.
- Người quản lý.
Biến cách của руководи́тель (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | руководи́тель | руководи́тели |
| Sinh cách кого? чего? | руководи́теля | руководи́телей |
| Tặng cách кому? чему? | руководи́телю | руководи́телям |
| Đối cách кого? что? | руководи́теля | руководи́телей |
| Công cụ cách кем? чем? | руководи́телем | руководи́телями |
| Giới cách о ком? о чём? | руководи́теле | руководи́телях |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với руководи́тель
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với руководи́тель
- Я руководитель Тома. Tôi là người giám sát Tom. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2583261
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
руководитель nghĩa là gì?
руководитель (danh từ) nghĩa là lãnh đạo, người quản lý.
руководитель đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là руководи́тель (phiên âm Latinh rukovodítelʹ, IPA [rʊkəvɐˈdʲitʲɪlʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.