TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

руководи́тель

Cấp độ ≈B2 giống đựcđộng vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
rukovodítelʹ[rʊkəvɐˈdʲitʲɪlʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên руководи́тель chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

руководи́тель nghĩa là lãnh đạo, người quản lý.

Nghĩa của руководи́тель

Danh từ

  1. Lãnh đạo.
  2. Người quản lý.

Biến cách của руководи́тель (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?руководи́тельруководи́тели
Sinh cách кого? чего?руководи́теляруководи́телей
Tặng cách кому? чему?руководи́телюруководи́телям
Đối cách кого? что?руководи́теляруководи́телей
Công cụ cách кем? чем?руководи́телемруководи́телями
Giới cách о ком? о чём?руководи́телеруководи́телях

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với руководи́тель

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với руководи́тель

  • Я руководитель Тома. Tôi là người giám sát Tom. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2583261

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

руководитель nghĩa là gì?

руководитель (danh từ) nghĩa là lãnh đạo, người quản lý.

руководитель đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là руководи́тель (phiên âm Latinh rukovodítelʹ, IPA [rʊkəvɐˈdʲitʲɪlʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.