рука́
Dấu sắc trên рука́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
рука́ nghĩa là tay, cánh tay.
Nghĩa của рука́
Danh từ
- Tay.
- Cánh tay.
Biến cách của рука́ (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | рука́ | ру́ки |
| Sinh cách кого? чего? | руки́ | ру́к |
| Tặng cách кому? чему? | руке́ | рука́м |
| Đối cách кого? что? | ру́ку | ру́ки |
| Công cụ cách кем? чем? | руко́й | рука́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | руке́ | рука́х |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của рука́
Câu ví dụ với рука́
- Руки работают, челюсти жуют. Tay làm hàm nhai.Tatoeba #2808768
- В чьих руках знамя, тот им и машет. Cờ đến tay ai, người đó phất.Tatoeba #7286922
- Руки работают — зубы жуют, руки отдыхают — зубы без дела. Tay làm, hàm nhai – tay quai miệng trễ.Tatoeba #7287012
- Левая рука не знает, что делает правая. Tay phải làm, tay trái không biết. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2265197
- У меня болит рука. Cánh tay tôi đau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2106549
- У меня рука болит. Cánh tay tôi đau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4467537
- Не кусай руку, которая тебя кормит. Đừng bao giờ ăn cháo đá bát. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1966732
- Он повернул дверную ручку левой рукой. Anh ấy đã xoay cái nắm cửa bằng tay trái. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6087935
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
рука nghĩa là gì?
рука (danh từ) nghĩa là tay, cánh tay.
рука đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là рука́ (phiên âm Latinh ruká, IPA [rʊˈka]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.