TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

руководи́ться

thể chưa hoàn thành
rukovodítʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên руководи́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

руководи́ться nghĩa là tuân theo, làm theo.

Nghĩa của руководи́ться

Nghĩa lấy theo mục руководствоваться.

Động từ

  1. Tuân theo, làm theo, dựa vào, dựa theo, căn cứ vào.

Chia động từ руководи́ться

NgôiHiện tại
яруковожу́сь
тыруководи́шься
он / она́ / оно́руководи́тся
мыруководи́мся
выруководи́тесь
они́руководя́тся

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + руководиться.

Quá khứ

Giống đực (он)руководи́лся
Giống cái (она́)руководи́лась
Giống trung (оно́)руководи́лось
Số nhiều (они́)руководи́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)руководи́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)руководи́тесь

Câu hỏi thường gặp

руководиться nghĩa là gì?

руководиться (động từ) nghĩa là tuân theo, làm theo.

руководиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là руководи́ться (phiên âm Latinh rukovodítʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.