TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

рукоплеска́ние

giống trungbất động vật
rukopleskánije[rʊkəplʲɪˈskanʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên рукоплеска́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

рукоплеска́ние nghĩa là sự vỗ tay.

Nghĩa của рукоплеска́ние

Danh từ

  1. Sự vỗ tay; (звуки) tiếng vỗ tay.

Biến cách của рукоплеска́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?рукоплеска́ниерукоплеска́ния
Sinh cách кого? чего?рукоплеска́ниярукоплеска́ний
Tặng cách кому? чему?рукоплеска́ниюрукоплеска́ниям
Đối cách кого? что?рукоплеска́ниерукоплеска́ния
Công cụ cách кем? чем?рукоплеска́ниемрукоплеска́ниями
Giới cách о ком? о чём?рукоплеска́ниирукоплеска́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với рукоплеска́ние

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

рукоплескание nghĩa là gì?

рукоплескание (danh từ) nghĩa là sự vỗ tay.

рукоплескание đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là рукоплеска́ние (phiên âm Latinh rukopleskánije, IPA [rʊkəplʲɪˈskanʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.