TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

русифици́ровать

hai thể
rusificírovatʹ[rʊsʲɪfʲɪˈt͡sɨrəvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên русифици́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

русифици́ровать nghĩa là nga hóa.

Nghĩa của русифици́ровать

Động từ

  1. Nga hóa. + đối cách

Chia động từ русифици́ровать

NgôiHiện tạiTương lai
ярусифици́руюрусифици́рую
тырусифици́руешьрусифици́руешь
он / она́ / оно́русифици́руетрусифици́рует
мырусифици́руемрусифици́руем
вырусифици́руетерусифици́руете
они́русифици́руютрусифици́руют

Quá khứ

Giống đực (он)русифици́ровал
Giống cái (она́)русифици́ровала
Giống trung (оно́)русифици́ровало
Số nhiều (они́)русифици́ровали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)русифици́руй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)русифици́руйте

Họ từ của русифици́ровать

Câu hỏi thường gặp

русифицировать nghĩa là gì?

русифицировать (động từ) nghĩa là nga hóa.

русифицировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là русифици́ровать (phiên âm Latinh rusificírovatʹ, IPA [rʊsʲɪfʲɪˈt͡sɨrəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.