русифици́ровать
hai thể
rusificírovatʹ[rʊsʲɪfʲɪˈt͡sɨrəvətʲ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên русифици́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
русифици́ровать nghĩa là nga hóa.
Nghĩa của русифици́ровать
Động từ
- Nga hóa. + đối cách
Chia động từ русифици́ровать
| Ngôi | Hiện tại | Tương lai |
|---|---|---|
| я | русифици́рую | русифици́рую |
| ты | русифици́руешь | русифици́руешь |
| он / она́ / оно́ | русифици́рует | русифици́рует |
| мы | русифици́руем | русифици́руем |
| вы | русифици́руете | русифици́руете |
| они́ | русифици́руют | русифици́руют |
Quá khứ
| Giống đực (он) | русифици́ровал |
| Giống cái (она́) | русифици́ровала |
| Giống trung (оно́) | русифици́ровало |
| Số nhiều (они́) | русифици́ровали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | русифици́руй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | русифици́руйте |
Họ từ của русифици́ровать
Câu hỏi thường gặp
русифицировать nghĩa là gì?
русифицировать (động từ) nghĩa là nga hóa.
русифицировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là русифици́ровать (phiên âm Latinh rusificírovatʹ, IPA [rʊsʲɪfʲɪˈt͡sɨrəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.