TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ры́жик

giống đựcđộng vật
rýžik[ˈrɨʐɨk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ры́жик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ры́жик nghĩa là nấm màu hung.

Nghĩa của ры́жик

Danh từ

  1. гриб Nấm màu hung (Lactarius deliciosus).

Biến cách của ры́жик (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ры́жикры́жики
Sinh cách кого? чего?ры́жикары́жиков
Tặng cách кому? чему?ры́жикуры́жикам
Đối cách кого? что?ры́жикары́жиков
Công cụ cách кем? чем?ры́жикомры́жиками
Giới cách о ком? о чём?ры́жикеры́жиках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Họ từ của ры́жик

Câu hỏi thường gặp

рыжик nghĩa là gì?

рыжик (danh từ) nghĩa là nấm màu hung.

рыжик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ры́жик (phiên âm Latinh rýžik, IPA [ˈrɨʐɨk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.