ры́жик
giống đựcđộng vật
rýžik[ˈrɨʐɨk]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên ры́жик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ры́жик nghĩa là nấm màu hung.
Nghĩa của ры́жик
Danh từ
- гриб Nấm màu hung (Lactarius deliciosus).
Biến cách của ры́жик (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ры́жик | ры́жики |
| Sinh cách кого? чего? | ры́жика | ры́жиков |
| Tặng cách кому? чему? | ры́жику | ры́жикам |
| Đối cách кого? что? | ры́жика | ры́жиков |
| Công cụ cách кем? чем? | ры́жиком | ры́жиками |
| Giới cách о ком? о чём? | ры́жике | ры́жиках |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Họ từ của ры́жик
Câu hỏi thường gặp
рыжик nghĩa là gì?
рыжик (danh từ) nghĩa là nấm màu hung.
рыжик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ры́жик (phiên âm Latinh rýžik, IPA [ˈrɨʐɨk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.