TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

прорыча́ть

thể hoàn thành
proryčátʹ[prərɨˈt͡ɕætʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên прорыча́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

прорыча́ть nghĩa là gầm gừ, gầm.

Nghĩa của прорыча́ть

Thể hoàn thành của рыча́ть.

Động từ

  1. Gầm gừ, gầm, gừ, gừ gừ.

Cặp thể của прорыча́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ прорыча́ть

NgôiTương lai
япрорычу́
тыпрорычи́шь
он / она́ / оно́прорычи́т
мыпрорычи́м
выпрорычи́те
они́прорыча́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)прорыча́л
Giống cái (она́)прорыча́ла
Giống trung (оно́)прорыча́ло
Số nhiều (они́)прорыча́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)прорычи́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)прорычи́те

Họ từ của прорыча́ть

Câu hỏi thường gặp

прорычать nghĩa là gì?

прорычать (động từ) nghĩa là gầm gừ, gầm.

прорычать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là прорыча́ть (phiên âm Latinh proryčátʹ, IPA [prərɨˈt͡ɕætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.