с
Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
s[s]
giọng máy của trình duyệt
с nghĩa là với, từ.
Nghĩa của с
Giới từ
- Với.
- Từ.
- Khoảng.
Viết tắt
- (cờ vua) (quân Tượng).
Chữ cái
- Chữ cái thứ 19 ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Kirin tiếng Nga.
- Chữ cái thứ 19 ở dạng viết hoa trong bảng chữ cái Kirin tiếng Nga.
Họ từ của с
Cụm từ, thành ngữ với с
- с Новым годом — Chúc mừng năm mới.
Câu ví dụ với с
- С миру по нитке - голому рубаха. Góp gió làm bão.Tatoeba #1259070
- Изучайте вьетнамский язык вместе с Томом. Nghiên cứu ngôn ngữ Việt với Tom.Tatoeba #4813625
- У нас с вами много работы. Chúng ta có nhiều công việc phải làm.Tatoeba #13717133
- Все хотят встретиться с вами, вы знаменитость! Mọi người muốn gặp bạn vì bạn nổi tiếng!Tatoeba #5600
- Порой я подумываю о разводе с ним. Có lúc tôi nghĩ đến chuyện ly dị anh ta.Tatoeba #1603351
- Играя с ножом, непременно порежешься. Chơi dao có ngày đứt tay.Tatoeba #2808793
- Не ладят друг с другом. Ông nói gà bà nói vịt.Tatoeba #4279429
- С днём рождения, Мюриэл! Chúc mừng sinh nhật, Muiriel!Tatoeba #5414
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
с nghĩa là gì?
с (giới từ, viết tắt, chữ cái) nghĩa là với, từ.
с đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là с (phiên âm Latinh s, IPA [s]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.