TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

с

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
s[s] giọng máy của trình duyệt

с nghĩa là với, từ.

Nghĩa của с

Giới từ

  1. Với.
  2. Từ.
  3. Khoảng.

Viết tắt

  1. (cờ vua) (quân Tượng).

Chữ cái

  1. Chữ cái thứ 19 ở dạng viết thường trong bảng chữ cái Kirin tiếng Nga.
  2. Chữ cái thứ 19 ở dạng viết hoa trong bảng chữ cái Kirin tiếng Nga.

Họ từ của с

Cụm từ, thành ngữ với с

  • с Новым годом — Chúc mừng năm mới.

Câu ví dụ với с

  • С миру по нитке - голому рубаха. Góp gió làm bão.Tatoeba #1259070
  • Изучайте вьетнамский язык вместе с Томом. Nghiên cứu ngôn ngữ Việt với Tom.Tatoeba #4813625
  • У нас с вами много работы. Chúng ta có nhiều công việc phải làm.Tatoeba #13717133
  • Все хотят встретиться с вами, вы знаменитость! Mọi người muốn gặp bạn vì bạn nổi tiếng!Tatoeba #5600
  • Порой я подумываю о разводе с ним. Có lúc tôi nghĩ đến chuyện ly dị anh ta.Tatoeba #1603351
  • Играя с ножом, непременно порежешься. Chơi dao có ngày đứt tay.Tatoeba #2808793
  • Не ладят друг с другом. Ông nói gà bà nói vịt.Tatoeba #4279429
  • С днём рождения, Мюриэл! Chúc mừng sinh nhật, Muiriel!Tatoeba #5414

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

с nghĩa là gì?

с (giới từ, viết tắt, chữ cái) nghĩa là với, từ.

с đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là с (phiên âm Latinh s, IPA [s]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.