TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сабота́ж

giống đựcbất động vật
sabotáž[səbɐˈtaʂ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сабота́ж chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сабота́ж nghĩa là sự phá hoại.

Nghĩa của сабота́ж

Danh từ

  1. Sự phá hoại.

Biến cách của сабота́ж (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?сабота́жсабота́жи
Sinh cách кого? чего?сабота́жасабота́жей
Tặng cách кому? чему?сабота́жусабота́жам
Đối cách кого? что?сабота́жсабота́жи
Công cụ cách кем? чем?сабота́жемсабота́жами
Giới cách о ком? о чём?сабота́жесабота́жах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của сабота́ж

Câu hỏi thường gặp

саботаж nghĩa là gì?

саботаж (danh từ) nghĩa là sự phá hoại.

саботаж đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сабота́ж (phiên âm Latinh sabotáž, IPA [səbɐˈtaʂ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.