сабота́ж
giống đựcbất động vật
sabotáž[səbɐˈtaʂ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên сабота́ж chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сабота́ж nghĩa là sự phá hoại.
Nghĩa của сабота́ж
Danh từ
- Sự phá hoại.
Biến cách của сабота́ж (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | сабота́ж | сабота́жи |
| Sinh cách кого? чего? | сабота́жа | сабота́жей |
| Tặng cách кому? чему? | сабота́жу | сабота́жам |
| Đối cách кого? что? | сабота́ж | сабота́жи |
| Công cụ cách кем? чем? | сабота́жем | сабота́жами |
| Giới cách о ком? о чём? | сабота́же | сабота́жах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của сабота́ж
Câu hỏi thường gặp
саботаж nghĩa là gì?
саботаж (danh từ) nghĩa là sự phá hoại.
саботаж đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сабота́ж (phiên âm Latinh sabotáž, IPA [səbɐˈtaʂ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.