TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

са́жа

giống cáibất động vật
sáža[ˈsaʐə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên са́жа chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

са́жа nghĩa là bồ hóng, mồ hóng.

Nghĩa của са́жа

Danh từ

  1. Bồ hóng, mồ hóng, nhọ, lọ.

Biến cách của са́жа (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?са́жаса́жи
Sinh cách кого? чего?са́жиса́ж
Tặng cách кому? чему?са́жеса́жам
Đối cách кого? что?са́жуса́жи
Công cụ cách кем? чем?са́жейса́жами
Giới cách о ком? о чём?са́жеса́жах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với са́жа

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

сажа nghĩa là gì?

сажа (danh từ) nghĩa là bồ hóng, mồ hóng.

сажа đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là са́жа (phiên âm Latinh sáža, IPA [ˈsaʐə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.