TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

саза́н

giống đựcđộng vật
sazán[sɐˈzan] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên саза́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

саза́н nghĩa là con cá chép.

Nghĩa của саза́н

Danh từ

  1. Con cá chép (Cyprinus carpio).

Biến cách của саза́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?саза́нсаза́ны
Sinh cách кого? чего?саза́насаза́нов
Tặng cách кому? чему?саза́нусаза́нам
Đối cách кого? что?саза́насаза́нов
Công cụ cách кем? чем?саза́номсаза́нами
Giới cách о ком? о чём?саза́несаза́нах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với саза́н

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

сазан nghĩa là gì?

сазан (danh từ) nghĩa là con cá chép.

сазан đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là саза́н (phiên âm Latinh sazán, IPA [sɐˈzan]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.