саза́н
giống đựcđộng vật
sazán[sɐˈzan]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên саза́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
саза́н nghĩa là con cá chép.
Nghĩa của саза́н
Danh từ
- Con cá chép (Cyprinus carpio).
Biến cách của саза́н (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | саза́н | саза́ны |
| Sinh cách кого? чего? | саза́на | саза́нов |
| Tặng cách кому? чему? | саза́ну | саза́нам |
| Đối cách кого? что? | саза́на | саза́нов |
| Công cụ cách кем? чем? | саза́ном | саза́нами |
| Giới cách о ком? о чём? | саза́не | саза́нах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với саза́н
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
сазан nghĩa là gì?
сазан (danh từ) nghĩa là con cá chép.
сазан đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là саза́н (phiên âm Latinh sazán, IPA [sɐˈzan]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.