са́кура
Dấu sắc trên са́кура chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
са́кура nghĩa là anh đào nhật bản, anh đào, hoa anh đào.
Nghĩa của са́кура
Danh từ
- Anh đào nhật bản, anh đào.
- Hoa anh đào.
Biến cách của са́кура (6 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách кто? что? | са́кура |
| Sinh cách кого? чего? | са́куры |
| Tặng cách кому? чему? | са́куре |
| Đối cách кого? что? | са́куру |
| Công cụ cách кем? чем? | са́курой |
| Giới cách о ком? о чём? | са́куре |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với са́кура
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
сакура nghĩa là gì?
сакура (danh từ) nghĩa là anh đào nhật bản, anh đào, hoa anh đào.
сакура đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là са́кура (phiên âm Latinh sákura, IPA [ˈsakʊrə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.