TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

са́кура

giống cáibất động vật
sákura[ˈsakʊrə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên са́кура chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

са́кура nghĩa là anh đào nhật bản, anh đào, hoa anh đào.

Nghĩa của са́кура

Danh từ

  1. Anh đào nhật bản, anh đào.
  2. Hoa anh đào.

Biến cách của са́кура (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?са́кура
Sinh cách кого? чего?са́куры
Tặng cách кому? чему?са́куре
Đối cách кого? что?са́куру
Công cụ cách кем? чем?са́курой
Giới cách о ком? о чём?са́куре

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với са́кура

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

сакура nghĩa là gì?

сакура (danh từ) nghĩa là anh đào nhật bản, anh đào, hoa anh đào.

сакура đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là са́кура (phiên âm Latinh sákura, IPA [ˈsakʊrə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.