саме́ц
giống đựcđộng vật
saméc[sɐˈmʲet͡s]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên саме́ц chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
саме́ц nghĩa là con đực.
Nghĩa của саме́ц
Danh từ
- Con đực; (о птице (cũng)) con trống, con sống.
Biến cách của саме́ц (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | саме́ц | самцы́ |
| Sinh cách кого? чего? | самца́ | самцо́в |
| Tặng cách кому? чему? | самцу́ | самца́м |
| Đối cách кого? что? | самца́ | самцо́в |
| Công cụ cách кем? чем? | самцо́м | самца́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | самце́ | самца́х |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với саме́ц
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
самец nghĩa là gì?
самец (danh từ) nghĩa là con đực.
самец đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là саме́ц (phiên âm Latinh saméc, IPA [sɐˈmʲet͡s]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.