TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

са́мка

giống cáiđộng vật
sámka[ˈsamkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên са́мка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

са́мка nghĩa là con cái.

Nghĩa của са́мка

Danh từ

  1. Con cái; (о птице (cũng)) con mái.

Biến cách của са́мка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?са́мкаса́мки
Sinh cách кого? чего?са́мкиса́мок
Tặng cách кому? чему?са́мкеса́мкам
Đối cách кого? что?са́мкуса́мок
Công cụ cách кем? чем?са́мкойса́мками
Giới cách о ком? о чём?са́мкеса́мках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với са́мка

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

самка nghĩa là gì?

самка (danh từ) nghĩa là con cái.

самка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là са́мка (phiên âm Latinh sámka, IPA [ˈsamkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.