TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

самодержа́вный

samoderžávnyj[səmədʲɪrˈʐavnɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên самодержа́вный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

самодержа́вный nghĩa là chuyên chế.

Nghĩa của самодержа́вный

Tính từ

  1. Thuộc về quân chủ chuyên chế, chuyên chế; (полновластный) chuyên chế, có quyền hạn vô thượng.

Biến cách của самодержа́вный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchсамодержа́вныйсамодержа́вноесамодержа́внаясамодержа́вные
Sinh cáchсамодержа́вногосамодержа́вногосамодержа́внойсамодержа́вных
Tặng cáchсамодержа́вномусамодержа́вномусамодержа́внойсамодержа́вным
Đối cáchсамодержа́вный / самодержа́вногосамодержа́вноесамодержа́внуюсамодержа́вные / самодержа́вных
Công cụ cáchсамодержа́внымсамодержа́внымсамодержа́внойсамодержа́вными
Giới cáchсамодержа́вномсамодержа́вномсамодержа́внойсамодержа́вных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với самодержа́вный

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

самодержавный nghĩa là gì?

самодержавный (tính từ) nghĩa là chuyên chế.

самодержавный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là самодержа́вный (phiên âm Latinh samoderžávnyj, IPA [səmədʲɪrˈʐavnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.