TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

самооборо́на

giống cáibất động vật
samooboróna[səmɐɐbɐˈronə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên самооборо́на chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

самооборо́на nghĩa là sự tự vệ.

Nghĩa của самооборо́на

Danh từ

  1. Sự tự vệ.

Biến cách của самооборо́на (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?самооборо́насамооборо́ны
Sinh cách кого? чего?самооборо́нысамооборо́н
Tặng cách кому? чему?самооборо́несамооборо́нам
Đối cách кого? что?самооборо́нусамооборо́ны
Công cụ cách кем? чем?самооборо́нойсамооборо́нами
Giới cách о ком? о чём?самооборо́несамооборо́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với самооборо́на

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

самооборона nghĩa là gì?

самооборона (danh từ) nghĩa là sự tự vệ.

самооборона đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là самооборо́на (phiên âm Latinh samooboróna, IPA [səmɐɐbɐˈronə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.