TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

самоопределя́ться

thể chưa hoàn thành
samoopredeljátʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên самоопределя́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

самоопределя́ться nghĩa là tự quyết, tự định đoạt lấy, được quyền tự quyết.

Nghĩa của самоопределя́ться

Động từ

  1. в обществе Tự quyết, tự định đoạt lấy, tự quyết định lấy.
  2. получать самостоятельность Được quyền tự quyết.

Cặp thể của самоопределя́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ самоопределя́ться

NgôiHiện tại
ясамоопределя́юсь
тысамоопределя́ешься
он / она́ / оно́самоопределя́ется
мысамоопределя́емся
высамоопределя́етесь
они́самоопределя́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + самоопределяться.

Quá khứ

Giống đực (он)самоопределя́лся
Giống cái (она́)самоопределя́лась
Giống trung (оно́)самоопределя́лось
Số nhiều (они́)самоопределя́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)самоопределя́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)самоопределя́йтесь

Câu hỏi thường gặp

самоопределяться nghĩa là gì?

самоопределяться (động từ) nghĩa là tự quyết, tự định đoạt lấy, được quyền tự quyết.

самоопределяться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là самоопределя́ться (phiên âm Latinh samoopredeljátʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.