самоопределя́ться
Dấu sắc trên самоопределя́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
самоопределя́ться nghĩa là tự quyết, tự định đoạt lấy, được quyền tự quyết.
Nghĩa của самоопределя́ться
Động từ
- в обществе Tự quyết, tự định đoạt lấy, tự quyết định lấy.
- получать самостоятельность Được quyền tự quyết.
Cặp thể của самоопределя́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ самоопределя́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | самоопределя́юсь |
| ты | самоопределя́ешься |
| он / она́ / оно́ | самоопределя́ется |
| мы | самоопределя́емся |
| вы | самоопределя́етесь |
| они́ | самоопределя́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + самоопределяться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | самоопределя́лся |
| Giống cái (она́) | самоопределя́лась |
| Giống trung (оно́) | самоопределя́лось |
| Số nhiều (они́) | самоопределя́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | самоопределя́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | самоопределя́йтесь |
Câu hỏi thường gặp
самоопределяться nghĩa là gì?
самоопределяться (động từ) nghĩa là tự quyết, tự định đoạt lấy, được quyền tự quyết.
самоопределяться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là самоопределя́ться (phiên âm Latinh samoopredeljátʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.