TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

самоустраниться

thể hoàn thành
samoustranitʹsja giọng máy của trình duyệt

самоустраниться nghĩa là tự ý bỏ việc, tự ý thôi việc.

Nghĩa của самоустраниться

Nghĩa lấy theo mục самоустраняться.

Động từ

  1. Tự ý bỏ việc, tự ý thôi việc.

Câu hỏi thường gặp

самоустраниться nghĩa là gì?

самоустраниться (động từ) nghĩa là tự ý bỏ việc, tự ý thôi việc.

самоустраниться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là самоустраниться (phiên âm Latinh samoustranitʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.