TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

самоустраня́ться

thể chưa hoàn thành
samoustranjátʹsja[səməʊstrɐˈnʲat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên самоустраня́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

самоустраня́ться nghĩa là tự ý bỏ việc, tự ý thôi việc.

Nghĩa của самоустраня́ться

Động từ

  1. Tự ý bỏ việc, tự ý thôi việc.

Cặp thể của самоустраня́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ самоустраня́ться

NgôiHiện tại
ясамоустраня́юсь
тысамоустраня́ешься
он / она́ / оно́самоустраня́ется
мысамоустраня́емся
высамоустраня́етесь
они́самоустраня́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + самоустраняться.

Quá khứ

Giống đực (он)самоустраня́лся
Giống cái (она́)самоустраня́лась
Giống trung (оно́)самоустраня́лось
Số nhiều (они́)самоустраня́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)самоустраня́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)самоустраня́йтесь

Câu hỏi thường gặp

самоустраняться nghĩa là gì?

самоустраняться (động từ) nghĩa là tự ý bỏ việc, tự ý thôi việc.

самоустраняться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là самоустраня́ться (phiên âm Latinh samoustranjátʹsja, IPA [səməʊstrɐˈnʲat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.