самоустраня́ться
Dấu sắc trên самоустраня́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
самоустраня́ться nghĩa là tự ý bỏ việc, tự ý thôi việc.
Nghĩa của самоустраня́ться
Động từ
- Tự ý bỏ việc, tự ý thôi việc.
Cặp thể của самоустраня́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ самоустраня́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | самоустраня́юсь |
| ты | самоустраня́ешься |
| он / она́ / оно́ | самоустраня́ется |
| мы | самоустраня́емся |
| вы | самоустраня́етесь |
| они́ | самоустраня́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + самоустраняться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | самоустраня́лся |
| Giống cái (она́) | самоустраня́лась |
| Giống trung (оно́) | самоустраня́лось |
| Số nhiều (они́) | самоустраня́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | самоустраня́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | самоустраня́йтесь |
Câu hỏi thường gặp
самоустраняться nghĩa là gì?
самоустраняться (động từ) nghĩa là tự ý bỏ việc, tự ý thôi việc.
самоустраняться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là самоустраня́ться (phiên âm Latinh samoustranjátʹsja, IPA [səməʊstrɐˈnʲat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.