TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

са́уна

giống cáibất động vật
sáuna[ˈsaʊnə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên са́уна chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

са́уна nghĩa là phòng tắm hơi.

Nghĩa của са́уна

Danh từ

  1. Phòng tắm hơi.

Biến cách của са́уна (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?са́унаса́уны
Sinh cách кого? чего?са́уныса́ун
Tặng cách кому? чему?са́унеса́унам
Đối cách кого? что?са́унуса́уны
Công cụ cách кем? чем?са́унойса́унами
Giới cách о ком? о чём?са́унеса́унах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với са́уна

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

сауна nghĩa là gì?

сауна (danh từ) nghĩa là phòng tắm hơi.

сауна đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là са́уна (phiên âm Latinh sáuna, IPA [ˈsaʊnə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.