TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сбрива́ть

thể chưa hoàn thành
sbrivátʹ[zbrʲɪˈvatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сбрива́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сбрива́ть nghĩa là cạo nhẵn, cạo sạch.

Nghĩa của сбрива́ть

Động từ

  1. Cạo nhẵn, cạo sạch; (с головы) cạo trọc. + đối cách

Cặp thể của сбрива́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ сбрива́ть

NgôiHiện tại
ясбрива́ю
тысбрива́ешь
он / она́ / оно́сбрива́ет
мысбрива́ем
высбрива́ете
они́сбрива́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + сбривать.

Quá khứ

Giống đực (он)сбрива́л
Giống cái (она́)сбрива́ла
Giống trung (оно́)сбрива́ло
Số nhiều (они́)сбрива́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)сбрива́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)сбрива́йте

Câu hỏi thường gặp

сбривать nghĩa là gì?

сбривать (động từ) nghĩa là cạo nhẵn, cạo sạch.

сбривать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сбрива́ть (phiên âm Latinh sbrivátʹ, IPA [zbrʲɪˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.