сбрива́ть
Dấu sắc trên сбрива́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сбрива́ть nghĩa là cạo nhẵn, cạo sạch.
Nghĩa của сбрива́ть
Động từ
- Cạo nhẵn, cạo sạch; (с головы) cạo trọc. + đối cách
Cặp thể của сбрива́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ сбрива́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | сбрива́ю |
| ты | сбрива́ешь |
| он / она́ / оно́ | сбрива́ет |
| мы | сбрива́ем |
| вы | сбрива́ете |
| они́ | сбрива́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + сбривать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | сбрива́л |
| Giống cái (она́) | сбрива́ла |
| Giống trung (оно́) | сбрива́ло |
| Số nhiều (они́) | сбрива́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | сбрива́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | сбрива́йте |
Câu hỏi thường gặp
сбривать nghĩa là gì?
сбривать (động từ) nghĩa là cạo nhẵn, cạo sạch.
сбривать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сбрива́ть (phiên âm Latinh sbrivátʹ, IPA [zbrʲɪˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.