сбыва́ться
Dấu sắc trên сбыва́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сбыва́ться nghĩa là được thực hiện, thành sự thật.
Nghĩa của сбыва́ться
Động từ
- Được thực hiện, thành sự thật.
- наде́жды сбыли́сьnhững niềm hi vọng đã được thực hiện, những niềm hi vọng đã trở thành sự thật
Cặp thể của сбыва́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ сбыва́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | сбыва́юсь |
| ты | сбыва́ешься |
| он / она́ / оно́ | сбыва́ется |
| мы | сбыва́емся |
| вы | сбыва́етесь |
| они́ | сбыва́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + сбываться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | сбыва́лся |
| Giống cái (она́) | сбыва́лась |
| Giống trung (оно́) | сбыва́лось |
| Số nhiều (они́) | сбыва́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | сбыва́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | сбыва́йтесь |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với сбыва́ться
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với сбыва́ться
- Похоже, мои мечты никогда не сбываются. Dường như giấc mơ của tôi chẳng bao giờ thành hiện thực. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4680730
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
сбываться nghĩa là gì?
сбываться (động từ) nghĩa là được thực hiện, thành sự thật.
сбываться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сбыва́ться (phiên âm Latinh sbyvátʹsja, IPA [zbɨˈvat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.