TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

свали́ть

Cấp độ ≈B1 thể hoàn thành Trong 3.000 từ thông dụng nhất
svalítʹ[svɐˈlʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên свали́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

свали́ть nghĩa là xô đổ, làm đổ.

Nghĩa của свали́ть

Động từ

  1. Xô đổ, làm đổ; trút, đổ (lỗi, việc) cho ai; (khẩu ngữ) chuồn, cút đi.

Cặp thể của свали́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ свали́ть

NgôiTương lai
ясвалю́
тысва́лишь
он / она́ / оно́сва́лит
мысва́лим
высва́лите
они́сва́лят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)свали́л
Giống cái (она́)свали́ла
Giống trung (оно́)свали́ло
Số nhiều (они́)свали́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)свали́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)свали́те

Câu hỏi thường gặp

свалить nghĩa là gì?

свалить (động từ) nghĩa là xô đổ, làm đổ.

свалить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là свали́ть (phiên âm Latinh svalítʹ, IPA [svɐˈlʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.