свали́ть
Dấu sắc trên свали́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
свали́ть nghĩa là xô đổ, làm đổ.
Nghĩa của свали́ть
Động từ
- Xô đổ, làm đổ; trút, đổ (lỗi, việc) cho ai; (khẩu ngữ) chuồn, cút đi.
Cặp thể của свали́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ свали́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | свалю́ |
| ты | сва́лишь |
| он / она́ / оно́ | сва́лит |
| мы | сва́лим |
| вы | сва́лите |
| они́ | сва́лят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | свали́л |
| Giống cái (она́) | свали́ла |
| Giống trung (оно́) | свали́ло |
| Số nhiều (они́) | свали́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | свали́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | свали́те |
Câu hỏi thường gặp
свалить nghĩa là gì?
свалить (động từ) nghĩa là xô đổ, làm đổ.
свалить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là свали́ть (phiên âm Latinh svalítʹ, IPA [svɐˈlʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.