вали́ть
Dấu sắc trên вали́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вали́ть nghĩa là xô đổ, đốn ngã.
Nghĩa của вали́ть
Động từ
- Xô đổ, đốn ngã; đổ, trút (lỗi) cho ai; (khẩu ngữ: вали́!) cút đi, biến đi.
Cặp thể của вали́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ вали́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | валю́ |
| ты | ва́лишь |
| он / она́ / оно́ | ва́лит |
| мы | ва́лим |
| вы | ва́лите |
| они́ | ва́лят |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + валить.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вали́л |
| Giống cái (она́) | вали́ла |
| Giống trung (оно́) | вали́ло |
| Số nhiều (они́) | вали́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вали́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вали́те |
Họ từ của вали́ть
Câu ví dụ với вали́ть
- Вали отсюда. Cút đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3006019
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
валить nghĩa là gì?
валить (động từ) nghĩa là xô đổ, đốn ngã.
валить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вали́ть (phiên âm Latinh valítʹ, IPA [vɐˈlʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.