TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вали́ть

Cấp độ ≈B1 thể chưa hoàn thành Trong 3.000 từ thông dụng nhất
valítʹ[vɐˈlʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вали́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вали́ть nghĩa là xô đổ, đốn ngã.

Nghĩa của вали́ть

Động từ

  1. Xô đổ, đốn ngã; đổ, trút (lỗi) cho ai; (khẩu ngữ: вали́!) cút đi, biến đi.

Cặp thể của вали́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ вали́ть

NgôiHiện tại
явалю́
тыва́лишь
он / она́ / оно́ва́лит
мыва́лим
выва́лите
они́ва́лят

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + валить.

Quá khứ

Giống đực (он)вали́л
Giống cái (она́)вали́ла
Giống trung (оно́)вали́ло
Số nhiều (они́)вали́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)вали́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)вали́те

Họ từ của вали́ть

Câu ví dụ với вали́ть

  • Вали отсюда. Cút đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3006019

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

валить nghĩa là gì?

валить (động từ) nghĩa là xô đổ, đốn ngã.

валить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вали́ть (phiên âm Latinh valítʹ, IPA [vɐˈlʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.