TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сва́риваться

thể chưa hoàn thành
svárivatʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сва́риваться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сва́риваться nghĩa là hàn lại.

Nghĩa của сва́риваться

Động từ

  1. [Được, bị] hàn lại.

Cặp thể của сва́риваться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ сва́риваться

NgôiHiện tại
ясва́риваюсь
тысва́риваешься
он / она́ / оно́сва́ривается
мысва́риваемся
высва́риваетесь
они́сва́риваются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + свариваться.

Quá khứ

Giống đực (он)сва́ривался
Giống cái (она́)сва́ривалась
Giống trung (оно́)сва́ривалось
Số nhiều (они́)сва́ривались

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)сва́ривайся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)сва́ривайтесь

Câu hỏi thường gặp

свариваться nghĩa là gì?

свариваться (động từ) nghĩa là hàn lại.

свариваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сва́риваться (phiên âm Latinh svárivatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.