сва́риваться
Dấu sắc trên сва́риваться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сва́риваться nghĩa là hàn lại.
Nghĩa của сва́риваться
Động từ
- [Được, bị] hàn lại.
Cặp thể của сва́риваться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ сва́риваться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | сва́риваюсь |
| ты | сва́риваешься |
| он / она́ / оно́ | сва́ривается |
| мы | сва́риваемся |
| вы | сва́риваетесь |
| они́ | сва́риваются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + свариваться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | сва́ривался |
| Giống cái (она́) | сва́ривалась |
| Giống trung (оно́) | сва́ривалось |
| Số nhiều (они́) | сва́ривались |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | сва́ривайся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | сва́ривайтесь |
Câu hỏi thường gặp
свариваться nghĩa là gì?
свариваться (động từ) nghĩa là hàn lại.
свариваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сва́риваться (phiên âm Latinh svárivatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.