свари́ться
Dấu sắc trên свари́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
свари́ться nghĩa là nấu luộc.
Nghĩa của свари́ться
Thể hoàn thành của вари́ться.
Động từ
- Nấu luộc.
Cặp thể của свари́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ свари́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | сварю́сь |
| ты | сва́ришься |
| он / она́ / оно́ | сва́рится |
| мы | сва́римся |
| вы | сва́ритесь |
| они́ | сва́рятся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | свари́лся |
| Giống cái (она́) | свари́лась |
| Giống trung (оно́) | свари́лось |
| Số nhiều (они́) | свари́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | свари́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | свари́тесь |
Họ từ của свари́ться
Câu hỏi thường gặp
свариться nghĩa là gì?
свариться (động từ) nghĩa là nấu luộc.
свариться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là свари́ться (phiên âm Latinh svarítʹsja, IPA [svɐˈrʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.