TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

све́рка

giống cáibất động vật
svérka[ˈsvʲerkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên све́рка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

све́рка nghĩa là sự dò lại, soát lại.

Nghĩa của све́рка

Danh từ

  1. Sự dò lại, soát lại, kiểm lại.

Biến cách của све́рка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?све́ркасве́рки
Sinh cách кого? чего?све́ркисве́рок
Tặng cách кому? чему?све́ркесве́ркам
Đối cách кого? что?све́ркусве́рки
Công cụ cách кем? чем?све́ркойсве́рками
Giới cách о ком? о чём?све́ркесве́рках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của све́рка

Câu hỏi thường gặp

сверка nghĩa là gì?

сверка (danh từ) nghĩa là sự dò lại, soát lại.

сверка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là све́рка (phiên âm Latinh svérka, IPA [ˈsvʲerkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.