свободолюби́вый
Dấu sắc trên свободолюби́вый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
свободолюби́вый nghĩa là yêu tự do.
Nghĩa của свободолюби́вый
Tính từ
- Yêu tự do.
Biến cách của свободолюби́вый theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | свободолюби́вый | свободолюби́вое | свободолюби́вая | свободолюби́вые |
| Sinh cách | свободолюби́вого | свободолюби́вого | свободолюби́вой | свободолюби́вых |
| Tặng cách | свободолюби́вому | свободолюби́вому | свободолюби́вой | свободолюби́вым |
| Đối cách | свободолюби́вый / свободолюби́вого | свободолюби́вое | свободолюби́вую | свободолюби́вые / свободолюби́вых |
| Công cụ cách | свободолюби́вым | свободолюби́вым | свободолюби́вой | свободолюби́выми |
| Giới cách | свободолюби́вом | свободолюби́вом | свободолюби́вой | свободолюби́вых |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với свободолюби́вый
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
свободолюбивый nghĩa là gì?
свободолюбивый (tính từ) nghĩa là yêu tự do.
свободолюбивый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là свободолюби́вый (phiên âm Latinh svobodoljubívyj, IPA [svəbədəlʲʉˈbʲivɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.