TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

своенра́вность

giống cáibất động vật
svojenrávnostʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên своенра́вность chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

своенра́вность nghĩa là ngang bướng, bướng bỉnh.

Nghĩa của своенра́вность

Nghĩa lấy theo mục своенравие.

Danh từ

  1. [Tính, sự] ngang bướng, bướng bỉnh; (капризность) bất thường tính, [tính] đỏng đảnh.

Biến cách của своенра́вность (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?своенра́вностьсвоенра́вности
Sinh cách кого? чего?своенра́вностисвоенра́вностей
Tặng cách кому? чему?своенра́вностисвоенра́вностям
Đối cách кого? что?своенра́вностьсвоенра́вности
Công cụ cách кем? чем?своенра́вностьюсвоенра́вностями
Giới cách о ком? о чём?своенра́вностисвоенра́вностях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

своенравность nghĩa là gì?

своенравность (danh từ) nghĩa là ngang bướng, bướng bỉnh.

своенравность đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là своенра́вность (phiên âm Latinh svojenrávnostʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.