сво́ра
Dấu sắc trên сво́ра chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сво́ра nghĩa là dây dắt chó, dây buộc chó.
Nghĩa của сво́ра
Danh từ
- săn bắn повобок [sợi] dây dắt chó, dây buộc chó.
- tập hợp обногохозяина Đàn chó săn (của một chủ).
- собир.đàn chó, đàn [chó] sói; перен. — lũ, bọn, tụi, đàn
Biến cách của сво́ра (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | сво́ра | сво́ры |
| Sinh cách кого? чего? | сво́ры | сво́р |
| Tặng cách кому? чему? | сво́ре | сво́рам |
| Đối cách кого? что? | сво́ру | сво́ры |
| Công cụ cách кем? чем? | сво́рой | сво́рами |
| Giới cách о ком? о чём? | сво́ре | сво́рах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với сво́ра
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
свора nghĩa là gì?
свора (danh từ) nghĩa là dây dắt chó, dây buộc chó.
свора đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сво́ра (phiên âm Latinh svóra, IPA [ˈsvorə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.