TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сво́ра

giống cáibất động vật
svóra[ˈsvorə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сво́ра chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сво́ра nghĩa là dây dắt chó, dây buộc chó.

Nghĩa của сво́ра

Danh từ

  1. săn bắn повобок [sợi] dây dắt chó, dây buộc chó.
  2. tập hợp обногохозяина Đàn chó săn (của một chủ).
    • собир.đàn chó, đàn [chó] sói; перен. — lũ, bọn, tụi, đàn

Biến cách của сво́ра (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?сво́расво́ры
Sinh cách кого? чего?сво́рысво́р
Tặng cách кому? чему?сво́ресво́рам
Đối cách кого? что?сво́русво́ры
Công cụ cách кем? чем?сво́ройсво́рами
Giới cách о ком? о чём?сво́ресво́рах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với сво́ра

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

свора nghĩa là gì?

свора (danh từ) nghĩa là dây dắt chó, dây buộc chó.

свора đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сво́ра (phiên âm Latinh svóra, IPA [ˈsvorə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.